Kiến thức | Kinh nghiệm

Mã Vạch Data Matrix Là Gì? Cấu Tạo, Dung Lượng Và Cách Đọc Mã

Bạn có thể đã thấy những ô vuông nhỏ chứa các chấm đen trắng trên vỏ hộp thuốc, bảng mạch điện tử hoặc linh […]

Trần Vân Cập nhật 12/10/2026
Mã Vạch Data Matrix Là Gì? Cấu Tạo, Dung Lượng Và Cách Đọc Mã

Bạn có thể đã thấy những ô vuông nhỏ chứa các chấm đen trắng trên vỏ hộp thuốc, bảng mạch điện tử hoặc linh kiện máy móc. Đó thường là mã Data Matrix, một dạng mã vạch hai chiều cho phép lưu nhiều dữ liệu trên diện tích nhỏ. Với doanh nghiệp, cửa hàng hay shop online, hiểu cách mã này vận hành giúp lựa chọn đúng chuẩn mã, đúng cách in và đúng thiết bị quét. Bài viết dưới đây trình bày cấu tạo, cơ chế mã hóa, dung lượng lưu trữ và quy trình tạo, in, đọc mã Data Matrix theo các tiêu chuẩn quốc tế.

1. Data Matrix là gì? Cấu tạo của mã Data Matrix

Data Matrix là gì?
Data Matrix là gì?

Data Matrix là mã vạch hai chiều (mã 2D) biểu diễn dữ liệu bằng một ma trận gồm các mô-đun sáng và tối, mỗi mô-đun là một ô vuông nhỏ. Tiêu chuẩn kỹ thuật của mã này được quy định trong ISO/IEC 16022.

Mã vạch 1D như EAN-13 hay Code 128 lưu dữ liệu theo chiều ngang, qua độ rộng của các vạch và khoảng trống. Mã 2D lưu dữ liệu theo cả chiều ngang và chiều dọc, nên chứa được nhiều ký tự hơn trên cùng diện tích. Data Matrix có thể mã hóa:

  • Chữ số và chữ cái
  • Mã định danh sản phẩm hoặc linh kiện
  • Số lô, số sê-ri, ngày sản xuất
  • Dữ liệu nhị phân dạng byte

Một mã Data Matrix không mặc định chứa URL hay thông tin truy xuất nguồn gốc. Nội dung bên trong hoàn toàn phụ thuộc vào dữ liệu mà đơn vị tạo mã nhập vào.

Về hình dạng, mã có thể là hình vuông hoặc hình chữ nhật. Cần phân biệt khái quát: Data Matrix là cấu trúc ký hiệu, còn GS1 DataMatrix là Data Matrix có nội dung tuân theo quy tắc dữ liệu của tổ chức GS1, được dùng phổ biến trong chuỗi cung ứng.

Mỗi mã gồm bốn thành phần chính:

  1. Finder pattern (mẫu định vị): đường viền liền màu tối hình chữ L ở hai cạnh trái và dưới, giúp thiết bị đọc xác định vị trí và hướng xoay của mã.
  2. Timing pattern (mẫu định thời): hai cạnh còn lại gồm mô-đun sáng tối xen kẽ, giúp thiết bị đếm số hàng, số cột và dựng lưới.
  3. Data region (vùng dữ liệu): khu vực bên trong chứa dữ liệu đã mã hóa cùng các codeword sửa lỗi.
  4. Quiet zone (vùng trống): khoảng trống bao quanh mã, tối thiểu bằng độ rộng một mô-đun theo ISO/IEC 16022, giúp tách mã khỏi nền và các chi tiết in khác.

2. Mã Data Matrix hoạt động như thế nào?

Mã Data Matrix hoạt động như thế nào?
Mã Data Matrix hoạt động như thế nào?

Hoạt động của Data Matrix gồm hai chiều: mã hóa khi tạo mã và giải mã khi đọc mã.

Quy trình mã hóa:

  1. Xác định dữ liệu đầu vào: ví dụ mã linh kiện, số lô hoặc chuỗi định danh nội bộ.
  2. Chọn phương thức mã hóa: bộ mã hóa chọn chế độ như ASCII, C40, Text, Base 256 tùy loại ký tự để tối ưu số codeword.
  3. Tạo cấu trúc mã: thêm codeword sửa lỗi Reed-Solomon, chọn kích thước ma trận và sắp xếp mô-đun.
  4. Xuất mã: kết xuất thành hình ảnh hoặc lệnh in gửi tới máy in.

Quy trình đọc mã:

  1. Thu nhận hình ảnh: máy quét hoặc camera chụp vùng chứa mã.
  2. Nhận diện vùng mã: phần mềm tìm đường viền chữ L.
  3. Xác định lưới mô-đun: dựa vào timing pattern để dựng hàng và cột.
  4. Giải mã: đọc mô-đun, sửa lỗi nếu có và khôi phục chuỗi ký tự.
  5. Chuyển dữ liệu: gửi kết quả đến ứng dụng, phần mềm kho hoặc hệ thống bán hàng.

Ví dụ trước – sau: Bạn nhập chuỗi giả lập PART-00125. Ở chế độ ASCII, phần “PART-” cần 5 codeword, phần “00125” được nén theo cặp số còn 3 codeword, tổng cộng 8 codeword dữ liệu, phù hợp với ma trận 14×14. Khi quét, kết quả trả về đúng PART-00125. Hai chuỗi trùng khớp nghĩa là quá trình mã hóa và giải mã chính xác.

Lưu ý: quét được mã chỉ chứng tỏ thiết bị đọc đúng chuỗi ký tự. Việc xác thực sản phẩm thật hay xác minh chuỗi đó có tồn tại trong cơ sở dữ liệu là nhiệm vụ của hệ thống phần mềm phía sau.

3. Các loại mã Data Matrix phổ biến

Các loại mã Data Matrix phổ biến
Các loại mã Data Matrix phổ biến

Data Matrix được phân loại theo hai tiêu chí độc lập: hình dạng ký hiệu và quy tắc nội dung dữ liệu. Hai tiêu chí này không đồng nhất với nhau.

Tiêu chí Data Matrix hình vuông Data Matrix hình chữ nhật
Kích thước (ECC 200) 24 cỡ, từ 10×10 đến 144×144 mô-đun 6 cỡ theo ISO/IEC 16022, từ 8×18 đến 16×48
Điều kiện bố trí Phù hợp vùng in có tỷ lệ cân đối Phù hợp vùng in dài, hẹp như cạnh hộp, thân ống
Khả năng tương thích Hầu hết đầu đọc 2D hỗ trợ Phần lớn đầu đọc hỗ trợ; nên kiểm tra trước khi triển khai

Bộ mở rộng DMRE (ISO/IEC 21471) bổ sung thêm cỡ hình chữ nhật, nhưng không phải thiết bị nào cũng đọc được.

ECC 200 là phiên bản dùng mã sửa lỗi Reed-Solomon, cho phép khôi phục dữ liệu khi mã bị trầy xước hoặc mất một phần. Các phiên bản cũ ECC 000–140 không còn được khuyến nghị cho ứng dụng mới.

Data Matrix thông thường và GS1 DataMatrix khác nhau ở nội dung. Data Matrix thông thường chứa dữ liệu tự do. GS1 DataMatrix bắt đầu bằng ký tự FNC1 và cấu trúc dữ liệu theo Application Identifiers (AI), tức các tiền tố số xác định ý nghĩa trường dữ liệu đi sau:

  • (01): mã sản phẩm GTIN
  • (10): số lô
  • (17): ngày hết hạn, định dạng YYMMDD
  • (21): số sê-ri

Ví dụ: (01)08930000000000(17)271231(10)LOT45 cho biết mã sản phẩm, hạn dùng 31/12/2027 và số lô LOT45. Nhờ AI, các hệ thống khác nhau trong chuỗi cung ứng hiểu dữ liệu theo cùng một cách.

4. Mã Data Matrix chứa được bao nhiêu dữ liệu?

Mã Data Matrix chứa được bao nhiêu dữ liệu?
Mã Data Matrix chứa được bao nhiêu dữ liệu?

Dung lượng của Data Matrix không cố định mà phụ thuộc vào năm yếu tố:

  • Kích thước ma trận: ma trận lớn có nhiều mô-đun hơn.
  • Phiên bản mã: ECC 200 là chuẩn tham chiếu hiện nay.
  • Tập ký tự: chữ số được nén chặt hơn chữ cái và byte.
  • Phương thức mã hóa: ASCII, C40, Base 256 cho hiệu suất khác nhau.
  • Dữ liệu dư thừa cho sửa lỗi: một phần codeword dành cho Reed-Solomon, không dùng chứa dữ liệu.

Bảng dưới đây tham chiếu dung lượng ECC 200 theo ISO/IEC 16022:

Kích thước Chữ số Chữ và số Byte
10×10 6 3 1
16×16 24 16 10
24×24 72 52 34
32×32 124 91 60
8×18 (chữ nhật) 10 6 3
144×144 3.116 2.335 1.556

Con số 3.116 chữ số là mức tối đa lý thuyết, áp dụng khi chỉ mã hóa chữ số trong ma trận 144×144. Trong thực tế, mã lớn đòi hỏi vùng in rộng, máy in độ phân giải cao và đầu đọc tốt. Phần lớn ứng dụng chỉ mã hóa vài chục ký tự để mã gọn và dễ đọc.

Kích thước mô-đun quyết định khả năng in và quét. Cùng một diện tích, chuỗi dữ liệu dài làm mô-đun nhỏ lại, dễ bị nhòe mực hoặc vượt giới hạn phân giải của máy quét. Dữ liệu ngắn gọn giúp tăng độ ổn định khi đọc.

5. Ứng dụng của mã Data Matrix trong thực tế

Ứng dụng của mã Data Matrix
Ứng dụng của mã Data Matrix

Sản xuất và công nghiệp: Data Matrix được khắc laser hoặc đóng chấm trực tiếp lên kim loại, nhựa (kỹ thuật Direct Part Marking). Mỗi linh kiện mang mã định danh riêng, giúp theo dõi lịch sử sản xuất, công đoạn kiểm tra và tra cứu thông tin bảo hành.

Y tế và dược phẩm: mã hỗ trợ nhận diện sản phẩm và truy xuất khi dữ liệu tuân theo quy tắc GS1. Tại Liên minh châu Âu, Quy định ủy quyền (EU) 2016/161 yêu cầu thuốc kê đơn thuộc phạm vi áp dụng mang mã định danh duy nhất mã hóa bằng Data Matrix. Doanh nghiệp tại Việt Nam cần đối chiếu quy định của thị trường mục tiêu trước khi áp dụng.

Kho vận và quản lý tài sản: dán mã lên thiết bị, kệ hàng, thùng chứa để kiểm kê nhanh. Khi quét, dữ liệu chuyển vào phần mềm quản lý kho hoặc ERP để cập nhật tồn kho và vị trí tài sản.

Điện tử và sản phẩm nhỏ: bảng mạch, chip, đầu nối có diện tích bề mặt hạn chế. Data Matrix vẫn đọc được ở kích thước vài milimét, nơi mã vạch 1D không đủ chỗ.

Ví dụ tình huống: một xưởng cơ khí in mã PART-00125 lên linh kiện. Khi khách hàng báo lỗi, kỹ thuật viên quét mã và tra trong phần mềm để biết ngày sản xuất, ca làm việc. Nếu không có cơ sở dữ liệu lưu thông tin này, việc quét chỉ trả về chuỗi ký tự. Dữ liệu quét chỉ phát huy giá trị khi kết nối với hệ thống phù hợp.

6. Cách tạo, in và quét mã Data Matrix

Cách tạo, in và quét mã Data Matrix
Cách tạo, in và quét mã Data Matrix

Tạo mã Data Matrix

  1. Xác định dữ liệu: quyết định nội dung cần mã hóa và chọn Data Matrix thông thường hay GS1 DataMatrix.
  2. Chọn công cụ hỗ trợ Data Matrix: dùng phần mềm thiết kế tem nhãn có hỗ trợ chuẩn mã 2D.
  3. Nhập dữ liệu: nhập thủ công hoặc liên kết với file Excel, cơ sở dữ liệu khi cần in hàng loạt.
  4. Chọn cấu hình: hình dạng vuông hoặc chữ nhật, kích thước mô-đun, chế độ GS1 nếu có.
  5. Xuất mã: in trực tiếp hoặc xuất file hình ảnh.
  6. Quét kiểm tra: đối chiếu kết quả giải mã với dữ liệu gốc trước khi in số lượng lớn.

Với cửa hàng, quán cà phê hay shop online cần in tem nhãn thường xuyên, phần mềm thiết kế và in tem nhãn mã vạch của VNLabel hỗ trợ tạo mã vạch 1D, 2D, thiết kế bố cục tem và in dữ liệu biến đổi từ danh sách sản phẩm. Bạn nên xác nhận với đội ngũ VNLabel về chuẩn mã và tính năng có trong phiên bản đang sử dụng để cấu hình phù hợp.

In hoặc đánh dấu mã

Trước khi in, hãy rà soát danh sách sau:

  • Công nghệ phù hợp bề mặt: in truyền nhiệt cho tem decal, khắc laser hoặc đóng chấm cho kim loại.
  • Kích thước mô-đun: đủ lớn so với độ phân giải máy in, ví dụ máy in 203 dpi có điểm in khoảng 0,125 mm.
  • Độ tương phản: mô-đun tối trên nền sáng cho kết quả ổn định nhất.
  • Độ sắc nét: cạnh mô-đun không nhòe, không lem mực.
  • Vùng trống: giữ đủ khoảng trống quanh mã.

Doanh nghiệp yêu cầu kiểm soát chất lượng có thể đánh giá bản in theo ISO/IEC 15415 bằng thiết bị kiểm định chuyên dụng.

Quét mã Data Matrix

  1. Dùng thiết bị hoặc ứng dụng hỗ trợ: máy quét 2D dạng imager hoặc ứng dụng quét mã có hỗ trợ Data Matrix. Máy quét laser 1D không đọc được mã 2D. Ứng dụng camera mặc định trên một số điện thoại chỉ ưu tiên QR Code, nên không phải ứng dụng nào cũng đọc được Data Matrix.
  2. Căn chỉnh mã: đưa toàn bộ mã cùng vùng trống vào khung hình.
  3. Điều chỉnh ánh sáng: tránh lóa trên bề mặt bóng, tăng sáng khi môi trường tối.
  4. Kiểm tra kết quả giải mã: so sánh chuỗi nhận được với dữ liệu gốc.

7. Tạm kết

Data Matrix là mã vạch 2D lưu dữ liệu bằng ma trận mô-đun, gồm bốn thành phần: mẫu định vị chữ L, mẫu định thời, vùng dữ liệu và vùng trống. Phiên bản ECC 200 dùng mã sửa lỗi Reed-Solomon, chứa tối đa 3.116 chữ số trong ma trận 144×144, dù thực tế nên giữ dữ liệu ngắn gọn để mã dễ in và dễ đọc. GS1 DataMatrix bổ sung quy tắc Application Identifiers, giúp các hệ thống trong chuỗi cung ứng hiểu dữ liệu thống nhất. Từ linh kiện công nghiệp, dược phẩm đến hàng hóa trong kho, mã chỉ phát huy giá trị khi được tạo đúng chuẩn, in đúng kỹ thuật và kết nối với phần mềm quản lý phù hợp.

Nếu bạn đang tìm giải pháp thiết kế, quản lý và in tem nhãn mã vạch cho cửa hàng hoặc doanh nghiệp, hãy tham khảo phần mềm và tư vấn từ VNLabel tại https://vnlabel.vn/ để lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu vận hành.

Xem thêm:

Cần thiết kế tem nhãn nhanh hơn?

Vui lòng đăng nhập www.vnlabel.vn/login để thiết kế các mẫu tem theo nhu cầu sử dụng và in tem. VNlabel hỗ trợ xem trước bố cục, in mã vạch và tải file để in trên máy tính khác.

Gọi tư vấn 0901555547
01

Ứng dụng thực tế

Áp dụng cho tem giá, tem sản phẩm, tem kho, tem vận chuyển, tem bảo hành và tem truy xuất nguồn gốc.

02

Lưu ý triển khai

Kiểm tra khổ tem, chất liệu giấy, dữ liệu mã vạch và khả năng quét trước khi in hàng loạt.

03

Bắt đầu thiết kế

Chọn mẫu tem có sẵn hoặc tạo mẫu mới trên VNlabel, sau đó xem trước bố cục trước khi in.